選場

xuǎn chǎng tuyển tràng

Hán Việt: tuyển tràng · Pinyin: xuǎn chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?场"; 科举考试的试场; 从一部戏剧中挑选出的某一场。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?场"。 2.科举考试的试场。 3.从一部戏剧中挑选出的某一场。

Eng

  • Cihui 選場 uǎnchǎng n. selected scenes (from an opera, etc.)