選委

xuǎn wěi tuyển ủy

Hán Việt: tuyển ủy · Pinyin: xuǎn wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (ủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹选派。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹选派。