選尚

xuǎn shàng tuyển thượng

Hán Việt: tuyển thượng · Pinyin: xuǎn shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被选中与公主匹配; 指为公主择偶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被选中与公主匹配。 2.指为公主择偶。