選底 xuǎn dǐ · tuyển để Hán Việt: tuyển để · Pinyin: xuǎn dǐ Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 底 (để)Pinyinxuǎn dǐHán Việttuyển đểCấu tạo選 + 底 · tuyển + để nghĩa thành phần: tuyển + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辽时契丹族语,指主狱官。见《辽史.国语解》。Tân Hoa Tự Điển 1.辽时契丹族语,指主狱官。见《辽史.国语解》。