選引

xuǎn yǐn tuyển dẫn

Hán Việt: tuyển dẫn · Pinyin: xuǎn yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓辞去官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓辞去官职。