選懦 xuǎn nuò · tuyển nọa Hán Việt: tuyển nọa · Pinyin: xuǎn nuò Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 懦 (nọa)Pinyinxuǎn nuòHán Việttuyển nọaCấu tạo選 + 懦 · tuyển + nọa nghĩa thành phần: tuyển + nọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"选愞"; 柔弱怯懦。选,通"巽"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"选愞"。 2.柔弱怯懦。选,通"巽"。