選手
tuyển thủ
Hán Việt: tuyển thủ · Pinyin: xuǎn shǒu
Tổng quan
vận động viên | thí sinh
Nghĩa
Việt
- Cihui vận động viên | thí sinh
- Cihui tuyển thủ tuyển thủ ☆Người giỏi, đã được lựa chọn.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參加各種比賽的代表者。如:「奧運選手」、「體操選手」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从众多人员中选出的能手。多指参加体育比赛的人; 指能手,老手; 指编选文章的本领。
- Tân Hoa Tự Điển 1.从众多人员中选出的能手。多指参加体育比赛的人。 2.指能手,老手。 3.指编选文章的本领。
Eng
- CC-CEDICT athlete|contestant
- Cihui athlete; contestant
ja
- JMdict player (of a sport)|athlete|team member