選才 xuǎn cái · tuyển tài Hán Việt: tuyển tài · Pinyin: xuǎn cái Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 才 (tài)Pinyinxuǎn cáiHán Việttuyển tàiCấu tạo選 + 才 · tuyển + tài nghĩa thành phần: tuyển + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盐人才。Tân Hoa Tự Điển 1.盐人才。