選揚 xuǎn yáng · tuyển dương Hán Việt: tuyển dương · Pinyin: xuǎn yáng Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 揚 (dương)Pinyinxuǎn yángHán Việttuyển dươngCấu tạo選 + 揚 · tuyển + dương nghĩa thành phần: tuyển + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盐举荐。Tân Hoa Tự Điển 1.盐举荐。