選掄 xuǎn lūn · tuyển luân Hán Việt: tuyển luân · Pinyin: xuǎn lūn Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 掄 (luân)Pinyinxuǎn lūnHán Việttuyển luânCấu tạo選 + 掄 · tuyển + luân nghĩa thành phần: tuyển + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"选论"; 盐;选择。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"选论"。 2.盐;选择。