選擇率
tuyển trạch suất
Hán Việt: tuyển trạch suất
Tổng quan
(vô tuyến) khả năng chọn lọc, độ chọn lọc
Nghĩa
Việt
- Cihui (vô tuyến) khả năng chọn lọc, độ chọn lọc
Eng
- Cihui 選擇率 uǎnzélǜ n. rate of selection
Hán Việt: tuyển trạch suất
(vô tuyến) khả năng chọn lọc, độ chọn lọc