選擇者

tuyển trạch giả

Hán Việt: tuyển trạch giả

Tổng quan

người chọn, người lựa chọn, người kén chọn, (xem) beggar người lựa chọn, người chọn lọc, (kỹ thuật) bộ chọn lọc

Cấu tạo: (tuyển) + (trạch) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chọn, người lựa chọn, người kén chọn, (xem) beggar người lựa chọn, người chọn lọc, (kỹ thuật) bộ chọn lọc