選播 tuyển bá Hán Việt: tuyển bá Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 播 (bá)Hán Việttuyển báCấu tạo選 + 播 · tuyển + bá nghĩa thành phần: tuyển + bá Nghĩa EngCihui 選播 uǎnbō* n. selected material for broadcast