選曲 tuyển khúc Hán Việt: tuyển khúc Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 曲 (khúc)Hán Việttuyển khúcCấu tạo選 + 曲 · tuyển + khúc nghĩa thành phần: tuyển + khúc Nghĩa EngCihui 選曲 xuǎnqǔ n. selected songs