選曹
tuyển tào
Hán Việt: tuyển tào · Pinyin: xuǎn cáo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 官名。主铨选官吏事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.官名。主铨选官吏事。
Eng
- Cihui 選曹 uǎncáo* n. <trad.> officials in charge of appointments
Hán Việt: tuyển tào · Pinyin: xuǎn cáo