選望

xuǎn wàng tuyển vọng

Hán Việt: tuyển vọng · Pinyin: xuǎn wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指被举荐者的门望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指被举荐者的门望。