選期

xuǎn qī tuyển kì

Hán Việt: tuyển kì · Pinyin: xuǎn qī

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时指赴吏部报到听候选用的日期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时指赴吏部报到听候选用的日期。