選材

xuǎn cái tuyển tài

Hán Việt: tuyển tài · Pinyin: xuǎn cái

Tổng quan

chọn nhân tài: chọn người thích hợp/chọn tài liệu/chọn tư liệu

Cấu tạo: (tuyển) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chọn nhân tài: chọn người thích hợp/chọn tài liệu/chọn tư liệu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挑选合适的人材; 选择适用的材料或素材。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挑选合适的人材。 2.选择适用的材料或素材。

Eng

  • Cihui 選材 uǎncái v.o. 1. select material 2. select a suitable person