選樣

xuǎn yàng tuyển dạng

Hán Việt: tuyển dạng · Pinyin: xuǎn yàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (dạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 选取样品或样本:~订货。

Eng

  • Cihui 選樣 uǎnyàng n. sample; sampling