選段

xuǎn duàn tuyển đoạn

Hán Việt: tuyển đoạn · Pinyin: xuǎn duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (đoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从一部戏曲中选出的某一片段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从一部戏曲中选出的某一片段。

Eng

  • Cihui 選段 uǎnduàn* n. selections