選民證
tuyển dân chứng
Hán Việt: tuyển dân chứng · Pinyin: xuǎn mín zhèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 选民参加选举时证明其资格的证件。
- Tân Hoa Tự Điển 1.选民参加选举时证明其资格的证件。
Eng
- Cihui 選民證 uǎnmínzhèng n. voter-registration card M:¹zhāng