選法 xuǎn fǎ · tuyển pháp Hán Việt: tuyển pháp · Pinyin: xuǎn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 法 (pháp)Pinyinxuǎn fǎHán Việttuyển phápCấu tạo選 + 法 · tuyển + pháp nghĩa thành phần: tuyển + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盐官吏的法规。Tân Hoa Tự Điển 1.盐官吏的法规。