選點

xuǎn diǎn tuyển điểm

Hán Việt: tuyển điểm · Pinyin: xuǎn diǎn

Tổng quan

chọn một địa điểm thích hợp

Cấu tạo: (tuyển) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chọn một địa điểm thích hợp

Eng

  • CC-CEDICT to choose an appropriate location
  • Cihui 選點 uǎndiǎn n. reconnaissance