選煤 xuǎn méi · tuyển môi Hán Việt: tuyển môi · Pinyin: xuǎn méi Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 煤 (môi)Pinyinxuǎn méiHán Việttuyển môiCấu tạo選 + 煤 · tuyển + môi nghĩa thành phần: tuyển + môi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用各种方法除去煤中的尘土和废石,并把原煤分出不同等级。过去曾用水流冲击的方法选煤,叫作洗煤。