選牒 xuǎn dié · tuyển điệp Hán Việt: tuyển điệp · Pinyin: xuǎn dié Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 牒 (điệp)Pinyinxuǎn diéHán Việttuyển điệpCấu tạo選 + 牒 · tuyển + điệp nghĩa thành phần: tuyển + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推荐官吏的公文; 委任。Tân Hoa Tự Điển 1.推荐官吏的公文。 2.委任。