選票

xuǎn piào tuyển phiếu

Hán Việt: tuyển phiếu · Pinyin: xuǎn piào

Tổng quan

phiếu bầu | lá phiếu | LT:張|张

Cấu tạo: (tuyển) + (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phiếu bầu | lá phiếu | LT:張|张

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 選舉時用來填寫或圈定被選舉人姓名的票。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 选举者用来填写或圈定被选举人姓名的票。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.选举者用来填写或圈定被选举人姓名的票。

Eng

  • CC-CEDICT a vote; ballot|CL:張|张[zhang1]
  • Cihui a vote; ballot; CL:張|张