選秀

xuǎn xiù tuyển tú

Hán Việt: tuyển tú · Pinyin: xuǎn xiù

Tổng quan

chọn cá nhân tài năng | (thể thao) tuyển chọn

Cấu tạo: (tuyển) + (tú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chọn cá nhân tài năng | (thể thao) tuyển chọn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 选拔在某方面表现优秀的人:篮球~丨电视~节目。

Eng

  • CC-CEDICT to select talented individuals|(sports) draft
  • Cihui to select talented individuals; (sports) draft