選種

xuǎn zhǒng tuyển chủng

Hán Việt: tuyển chủng · Pinyin: xuǎn zhǒng

Tổng quan

chọn giống

Cấu tạo: (tuyển) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chọn giống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 选择动物或植物的优良品种,加以繁殖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.选择动物或植物的优良品种,加以繁殖。

Eng

  • Cihui 選種 uǎnzhǒng* v.o./n. select seed