選納 xuǎn nà · tuyển nạp Hán Việt: tuyển nạp · Pinyin: xuǎn nà Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 納 (nạp)Pinyinxuǎn nàHán Việttuyển nạpCấu tạo選 + 納 · tuyển + nạp nghĩa thành phần: tuyển + nạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 选择纳娶; 选取。Tân Hoa Tự Điển 1.选择纳娶。 2.选取。