選勝

xuǎn shèng tuyển thắng

Hán Việt: tuyển thắng · Pinyin: xuǎn shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (thắng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?胜"; 寻游名胜之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?胜"。 2.寻游名胜之地。

Eng

  • Cihui 選勝 uǎnshèng v.o. visit the most famous sites