選豔 xuǎn yàn · tuyển diễm Hán Việt: tuyển diễm · Pinyin: xuǎn yàn Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 豔 (diễm)Pinyinxuǎn yànHán Việttuyển diễmCấu tạo選 + 豔 · tuyển + diễm nghĩa thành phần: tuyển + diễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"选艳"; 挑选美女。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"选艳"。 2.挑选美女。