選草 xuǎn cǎo · tuyển thảo Hán Việt: tuyển thảo · Pinyin: xuǎn cǎo Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 草 (thảo)Pinyinxuǎn cǎoHán Việttuyển thảoCấu tạo選 + 草 · tuyển + thảo nghĩa thành phần: tuyển + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盐人才的奏稿。Tân Hoa Tự Điển 1.盐人才的奏稿。