選蠕

xuǎn rú tuyển nhuyễn

Hán Việt: tuyển nhuyễn · Pinyin: xuǎn rú

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyển) + (nhuyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓图谋作乱; 蠕动貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓图谋作乱。 2.蠕动貌。