選補 xuǎn bǔ · tuyển bổ Hán Việt: tuyển bổ · Pinyin: xuǎn bǔ Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 補 (bổ)Pinyinxuǎn bǔHán Việttuyển bổCấu tạo選 + 補 · tuyển + bổ nghĩa thành phần: tuyển + bổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓官吏有缺额,选人递补。Tân Hoa Tự Điển 1.谓官吏有缺额,选人递补。