選言法 tuyển ngôn pháp Hán Việt: tuyển ngôn pháp Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 言 (ngôn) + 法 (pháp)Hán Việttuyển ngôn phápCấu tạo選 + 言 + 法 · tuyển + ngôn + pháp nghĩa thành phần: tuyển + ngôn + pháp Nghĩa EngCihui 選言法 uǎnyánfǎ n. disjunctive proof method