選詞 xuǎn cí · tuyển từ Hán Việt: tuyển từ · Pinyin: xuǎn cí Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 詞 (từ)Pinyinxuǎn cíHán Việttuyển từCấu tạo選 + 詞 · tuyển + từ nghĩa thành phần: tuyển + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 选用词语。Tân Hoa Tự Điển 1.选用词语。EngCihui 選詞 uǎncí n. phraseology