選試 xuǎn shì · tuyển thí Hán Việt: tuyển thí · Pinyin: xuǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 試 (thí)Pinyinxuǎn shìHán Việttuyển thíCấu tạo選 + 試 · tuyển + thí nghĩa thành phần: tuyển + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代盐官吏所进行的考试。Tân Hoa Tự Điển 1.古代盐官吏所进行的考试。