選課

xuǎn kè tuyển khóa

Hán Việt: tuyển khóa · Pinyin: xuǎn kè

Tổng quan

chọn khóa học

Cấu tạo: (tuyển) + (khóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chọn khóa học

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 選擇所欲修讀的課程。如:「開學後,學生依照本學期的課表進行選課。」

Eng

  • CC-CEDICT to select courses
  • Cihui to select courses