選調
tuyển điều
Hán Việt: tuyển điều · Pinyin: xuǎn diào
Tổng quan
lựa chọn và điều động
Nghĩa
Việt
- Cihui lựa chọn và điều động
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧谓候补官员等待迁调; 盐抽调。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓候补官员等待迁调。 2.盐抽调。
Eng
- Cihui 選調 uǎndiào* v. select and transfer; recruit