選賢 xuǎn xián · tuyển hiền Hán Việt: tuyển hiền · Pinyin: xuǎn xián Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 賢 (hiền)Pinyinxuǎn xiánHán Việttuyển hiềnCấu tạo選 + 賢 · tuyển + hiền nghĩa thành phần: tuyển + hiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 选用贤能的人。Tân Hoa Tự Điển 1.选用贤能的人。