選購
tuyển cấu
Hán Việt: tuyển cấu · Pinyin: xuǎn gòu
Tổng quan
chọn và mua | mua
Nghĩa
Việt
- Cihui chọn và mua | mua
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 挑選購買。如:「拍賣品較容易有瑕疵,消費者在選購時要特別小心。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 选择购买。
- Tân Hoa Tự Điển 1.选择购买。
Eng
- CC-CEDICT to select and purchase|to buy
- Cihui to select and purchase; to buy