選費 xuǎn fèi · tuyển phí Hán Việt: tuyển phí · Pinyin: xuǎn fèi Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 費 (phí)Pinyinxuǎn fèiHán Việttuyển phíCấu tạo選 + 費 · tuyển + phí nghĩa thành phần: tuyển + phí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竞选经费。Tân Hoa Tự Điển 1.竞选经费。