選造 xuǎn zào · tuyển tạo Hán Việt: tuyển tạo · Pinyin: xuǎn zào Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 造 (tạo)Pinyinxuǎn zàoHán Việttuyển tạoCấu tạo選 + 造 · tuyển + tạo nghĩa thành phần: tuyển + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹选建。Tân Hoa Tự Điển 1.犹选建。