選部 xuǎn bù · tuyển bộ Hán Việt: tuyển bộ · Pinyin: xuǎn bù Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 部 (bộ)Pinyinxuǎn bùHán Việttuyển bộCấu tạo選 + 部 · tuyển + bộ nghĩa thành phần: tuyển + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官署名『置,三国魏改为吏部◇以为吏部的代称。Tân Hoa Tự Điển 1.官署名『置,三国魏改为吏部◇以为吏部的代称。