選配
tuyển phối
Hán Việt: tuyển phối · Pinyin: xuǎn pèi
Tổng quan
tính giao phối chọn lọc
Nghĩa
Việt
- Cihui tính giao phối chọn lọc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挑选配备; 选择优良种畜配种。
- Tân Hoa Tự Điển 1.挑选配备。 2.选择优良种畜配种。
Eng
- Cihui 選配 uǎnpèi v. pair; match ◆n. selective breeding