選鋒
tuyển phong
Hán Việt: tuyển phong · Pinyin: xuǎn fēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代指挑选精锐的士兵组成的突击队; 指某种事物的先驱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代指挑选精锐的士兵组成的突击队。 2.指某种事物的先驱。
Eng
- Cihui 選鋒 uǎnfēng n. select combat force