選間 tuyển gian Hán Việt: tuyển gian Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 間 (gian)Hán Việttuyển gianCấu tạo選 + 間 · tuyển + gian nghĩa thành phần: tuyển + gian Nghĩa EngCihui 選間 uǎnjiān n. a short time; a moment