選除 xuǎn chú · tuyển trừ Hán Việt: tuyển trừ · Pinyin: xuǎn chú Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 除 (trừ)Pinyinxuǎn chúHán Việttuyển trừCấu tạo選 + 除 · tuyển + trừ nghĩa thành phần: tuyển + trừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盐任用。Tân Hoa Tự Điển 1.盐任用。