選頃 xuǎn qǐng · tuyển khoảnh Hán Việt: tuyển khoảnh · Pinyin: xuǎn qǐng Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 頃 (khoảnh)Pinyinxuǎn qǐngHán Việttuyển khoảnhCấu tạo選 + 頃 · tuyển + khoảnh nghĩa thành phần: tuyển + khoảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 片刻,一会儿。Tân Hoa Tự Điển 1.片刻,一会儿。