選首 xuǎn shǒu · tuyển thủ Hán Việt: tuyển thủ · Pinyin: xuǎn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 選 (tuyển) + 首 (thủ)Pinyinxuǎn shǒuHán Việttuyển thủCấu tạo選 + 首 · tuyển + thủ nghĩa thành phần: tuyển + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 被选中的最佳者; 指首先盐任用的人。Tân Hoa Tự Điển 1.被选中的最佳者。 2.指首先盐任用的人。